| Loại thiết bị | Bo mở rộng PCI Express với cổng RS-232C và Digital I/O |
| Chuẩn giao tiếp | PCI Express Rev.2.0 |
| Số cổng RS-232C | 4 cổng (chuẩn D-Sub 9-pin, male) |
| Digital I/O | 1 cổng 6 bit (logic mức 3.3V, I/O đa dụng) |
| Buffer UART | Gửi 256 byte / Nhận 256 byte mỗi cổng |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 300 bps đến 921,600 bps |
| Thiết lập truyền dữ liệu | Start: 1 bit, Data: 7 hoặc 8 bit, Stop: 1 hoặc 2 bit, Parity: None / Even / Odd |
| Chống tĩnh điện (ESD) | ±15 kV (khí) / ±8 kV (tiếp xúc) |
| Kích thước bo mạch | 119.91 mm (rộng) × 68.91 mm (cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 66 g |
| Khoảng cách truyền | Tối đa 15 mét (RS-232C) |
| Nguồn cấp | +3.3V từ khe PCI Express |
| Bracket đi kèm | Loại tiêu chuẩn và Low Profile (có thể thay đổi) |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 2000 trở lên, Windows Server, Linux (32 & 64 bit) |
| Số lượng bo tối đa hỗ trợ | 4 bo trên cùng hệ thống (thiết lập DIP switch ID) |
| Tùy chọn mở rộng | Cáp chuyển D-Sub 44 → 4× D-Sub 9, bộ mở rộng DIO |
| Driver & SDK | Có driver Windows và mã mẫu cho RS-232C và Digital I/O |