| Đường kính ngoài (Outer diameter) | Φ 2,7 mm |
| Chiều dài hữu dụng (Effective length) | 175 mm |
| Hướng nhìn (View direction) | 0° (trực thị) — mẫu tiêu chuẩn; có các phiên bản 30° và 70° bên cạnh |
| Góc nhìn (Field of view) | ≈ 55° |
| Chịu nhiệt độ tối đa (Heat-resistance) | Dưới hoặc bằng 134 °C |
| Khả năng chống nước (Waterproof) | Có — phần đầu được chống nước (“chỉ phần đầu”) |
| Vật liệu phần chèn (Insertion part) | Insertion tube: thép không gỉ (stainless steel) & kính (glass) |
| Vật liệu phần nguồn sáng (Light-source part) | Cáp sợi thủy tinh (glass fiber) |
| Trọng lượng (Approximate weight) | ~ 72 g |
| Gói đóng (Package dimensions) | 305 × 85 × 60 mm (kích thước hộp) |
| Mã sản phẩm / Model | 3R-BS27-175 (hướng nhìn 0°) |
| Các phiên bản khác cùng series | 3R-BS27-175-30 (30°) / 3R-BS27-175-70 (70°) |
| Tính năng đặc biệt | Kích thước rất nhỏ (Φ2,7mm) cho phép tiếp cận vùng hẹp, khe nhỏ; kết nối nguồn sáng linh hoạt – phần kết nối có thể sử dụng với nhiều loại light-source thông dụng |