Loading...

Tổng tiền:

Loading...

Danh mục sản phẩm

Loading...

Sản phẩm MỚI

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SHINWA VIỆT NAM

SEALUB S-1 Kluber

Liên hệ
Kluber
Còn hàng

SEALUB S-1 là mỡ bôi trơn chuyên dụng gốc khoáng/xà phòng lithium (cấp NLGI 2) từ hãng NOK Klüber, thiết kế tối ưu cho các bộ phận bằng cao su, phớt dầu (oil seal), vòng chữ O (O-ring) và vòng bi trong ô tô, máy móc công nghiệp và nông nghiệp.

  • Chia sẻ qua viber bài: SEALUB S-1 Kluber
  • Chia sẻ qua reddit bài:SEALUB S-1 Kluber

1. Thành phần và Thông số Kỹ thuật

  • Loại dầu gốc (Base oil): Dầu khoáng (Mineral oil).
  • Chất làm đặc (Thickener): Xà phòng Lithium (Lithium soap).
  • Cấp độ đặc (NLGI Grade):Cấp 2 (độ đặc trung bình, dạng mỡ bơ tiêu chuẩn).
  • Nhiệt độ vận hành ổn định: Từ -30°C đến 120°C.
  • Tính chất vật lý: Có màu đặc trưng, khả năng kháng nước tốt (Water resistant), duy trì độ ổn định màng dầu vượt trội dưới áp lực vận hành. 

2. Đặc tính Công nghệ Nổi bật

  • Tương thích cao với cao su: Điểm đặc biệt của dòng mỡ này là không làm trương nở, biến dạng hay giòn gãy các thành phần làm kín bằng cao su. Phù hợp nhất với các vật liệu cao su kỹ thuật như cao su Nitrile (NBR), cao su Acrylic (ACM), và cao su Fluorocarbon (FKM).
  • Tối ưu hóa lực lắp ráp: Giảm thiểu ma sát và kháng lực trong quá trình ép/lắp phớt dầu vào trục.
  • Bảo vệ bề mặt: Ngăn ngừa hiện tượng trầy xước, biến dạng môi phớt (lip seal) và chống gỉ sét cho các chi tiết kim loại tiếp xúc.

3. Ứng dụng Thực tế Chi tiết

Mỡ SEALUB S-1 là dòng mỡ vạn năng (General-purpose lubricant) được sử dụng rộng rãi trong:

  • Ngành công nghiệp ô tô: Bôi trơn phớt dầu (oil seal), vòng chữ O (O-ring) chịu nhiệt tại động cơ, hộp số, và các hệ thống truyền động.
  • Máy móc xây dựng & Nông nghiệp: Các cụm khớp xoay, vòng bi, trục chuyển động làm việc trong môi trường bụi bẩn và có nước ẩm.
  • Thiết bị công nghiệp chung: Bảo dưỡng định kỳ cho các cơ cấu trượt và cụm làm kín (sealing units) của hệ thống thủy lực, khí nén. 

4. Quy cách đóng gói 18 kg

  • Quy cách thùng 18 kg (Pail) là dạng đóng gói công nghiệp chuyên dụng.
  • Phù hợp cho các nhà máy sản xuất linh kiện, các xưởng bảo dưỡng ô tô/máy công trình quy mô lớn hoặc các hệ thống bơm mỡ tự động cần lưu lượng nạp cao. 

Tags

 

Sản phẩm liên quan

Keo lấy mẫu hai thành phần - PLASTIFORM
Liên hệ

Keo lấy mẫu hai thành phần - PLASTIFORM

Keo lấy mẫu hai thành phần - Plastiform là giải pháp lấy mẫu đúc (ấn mẫu) bằng vật liệu polymer hai thành phần, được sử dụng để kiểm tra kích thước và chất lượng bề mặt trong cơ khí chính xác mà không cần phá hủy chi tiết gốc. Plastiform là thương hiệu độc quyền của một hệ thống vật liệu polymer hai thành phần (thường gồm chất nền và chất xúc tác) có độ chính xác cực cao. Công nghệ này do công ty Rivelec (Pháp) phát triển nhằm giải quyết bài toán đo đạc tại các vị trí khuất, ren trong hoặc hình học phức tạp khó tiếp cận.Trong ngành cơ khí chế tạo, kiểm tra chất lượng (QA/QC) và đo lường (Metrology), Plastiform đóng vai trò là một "giải pháp lấy mẫu khuôn gián tiếp" (Replica/Molding technology). Thay vì đưa thiết bị đo trực tiếp vào chi tiết (điều nhiều khi không thể làm được do không gian quá hẹp), người ta bơm Plastiform vào để tạo ra một bản sao cơ học hoàn hảo, rồi tiến hành đo đạc trên bản sao đó.Quy trình sử dụng Plastiform diễn ra hoàn toàn ở nhiệt độ phòng và không cần gia nhiệt:Chuẩn bị bề mặt: Chi tiết cơ khí được làm sạch dầu mỡ và bụi bẩn bằng chất tẩy rửa chuyên dụng để đảm bảo độ bám bẩn không làm sai lệch biên dạng.Trộn và bơm (Mixing & Injecting): Hai thành phần lỏng/sệt của Plastiform được nạp vào một súng bơm chuyên dụng qua một đầu vòi xoắn (static mixer). Khi đi qua vòi này, hai chất tự động trộn đều theo tỷ lệ 1:1 và được bơm trực tiếp vào khoang, lỗ ren hoặc rãnh của chi tiết.Quá trình lưu hóa (Curing): Hợp chất sẽ tự đông đặc lại trong khoảng thời gian từ 2 đến 10 phút (tùy thuộc vào dòng sản phẩm). Điểm đặc biệt nhất của Plastiform là độ co ngót gần như bằng 0 (< 1 µm) và không dính vào bề mặt kim loại/nhựa của chi tiết gốc.Tách khuôn (De-molding): Nhờ tính đàn hồi (đối với dòng dẻo), mẫu Plastiform sau khi cứng có thể dễ dàng kéo, rút ra khỏi các góc khuất hoặc ren trong mà không làm biến dạng cấu trúc của nó. Sau khi rút ra, nó sẽ lập tức co về đúng kích thước nguyên bản.Đo lường gián tiếp: Bản sao này sau đó được cắt lát bằng dao chuyên dụng (Cutter) thành một lát cắt phẳng (2D Profile) hoặc giữ nguyên khối 3D để đem đi đo trên máy so hình (Profile Projector), máy đo quang học (VMM), hoặc máy đo độ nhám.  
Van Giảm Áp GD-30/ GD-30S YOSHITAKE
Liên hệ

Van Giảm Áp GD-30/ GD-30S YOSHITAKE

Van giảm áp GD-30 / GD-30S Yoshitake là dòng van giảm áp tác động trực tiếp (Direct Acting) chuyên dụng cho hệ thống hơi nóng (steam). Với thiết kế nhỏ gọn, độ bền vượt trội và khả năng điều chỉnh áp suất chính xác, sản phẩm này là lựa chọn hàng đầu cho các thiết bị nhiệt, máy giặt công nghiệp và hệ thống thực phẩm quy mô nhỏ và vừa. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở vật liệu thân van, giúp người dùng linh hoạt lựa chọn theo môi trường vận hành cụ thể. Cấu tạo của van bao gồm màng diaphragm chịu nhiệt và lò xo điều chỉnh nhạy bén, cho phép kiểm soát áp suất đầu ra ổn định ngay cả khi áp suất đầu vào có sự biến động.Model GD-30: Sử dụng thân bằng đồng (Bronze), phù hợp cho các ứng dụng hơi nóng thông thường, tối ưu về chi phí đầu tư.Model GD-30S: Sử dụng thân bằng thép không gỉ (Stainless Steel), chuyên dùng cho các môi trường có tính ăn mòn hoặc yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao như y tế, thực phẩm.
PHANH TRỄ HB10 Ogura Clutch
Liên hệ

PHANH TRỄ HB10 Ogura Clutch

Phanh trễ HB10 của Ogura Clutch là một thiết bị không tiếp xúc, cung cấp khả năng điều khiển mô-men xoắn không đổi chính xác và mượt mà thông qua việc điều khiển dòng điện kích thích. Do không có các bộ phận cơ khí bị mài mòn, nó có tuổi thọ cao và có thể tạo ra mô-men xoắn trượt ổn định bất kể tốc độ quay, lý tưởng cho việc kiểm soát lực căng và thử tải.
VAN BI HS5-AD04N HISAKA
Liên hệ

VAN BI HS5-AD04N HISAKA

HS5-AD04N là model van bi điều khiển khí nén (hoặc tích hợp bộ truyền động khí nén) 2 ngã nối ren cỡ 10A (3/8") của hãng Hisaka (Nhật Bản), làm bằng vật liệu SCS13A (Inox CF8/SUS304) theo tiêu chuẩn ren JIS PT, dòng chảy thông suốt (full bore)