1. Thành phần và Thông số Kỹ thuật
- Loại dầu gốc (Base oil): Dầu khoáng (Mineral oil).
- Chất làm đặc (Thickener): Xà phòng Lithium (Lithium soap).
- Cấp độ đặc (NLGI Grade):Cấp 2 (độ đặc trung bình, dạng mỡ bơ tiêu chuẩn).
- Nhiệt độ vận hành ổn định: Từ -30°C đến 120°C.
- Tính chất vật lý: Có màu đặc trưng, khả năng kháng nước tốt (Water resistant), duy trì độ ổn định màng dầu vượt trội dưới áp lực vận hành.
2. Đặc tính Công nghệ Nổi bật
- Tương thích cao với cao su: Điểm đặc biệt của dòng mỡ này là không làm trương nở, biến dạng hay giòn gãy các thành phần làm kín bằng cao su. Phù hợp nhất với các vật liệu cao su kỹ thuật như cao su Nitrile (NBR), cao su Acrylic (ACM), và cao su Fluorocarbon (FKM).
- Tối ưu hóa lực lắp ráp: Giảm thiểu ma sát và kháng lực trong quá trình ép/lắp phớt dầu vào trục.
- Bảo vệ bề mặt: Ngăn ngừa hiện tượng trầy xước, biến dạng môi phớt (lip seal) và chống gỉ sét cho các chi tiết kim loại tiếp xúc.
3. Ứng dụng Thực tế Chi tiết
Mỡ SEALUB S-1 là dòng mỡ vạn năng (General-purpose lubricant) được sử dụng rộng rãi trong:
- Ngành công nghiệp ô tô: Bôi trơn phớt dầu (oil seal), vòng chữ O (O-ring) chịu nhiệt tại động cơ, hộp số, và các hệ thống truyền động.
- Máy móc xây dựng & Nông nghiệp: Các cụm khớp xoay, vòng bi, trục chuyển động làm việc trong môi trường bụi bẩn và có nước ẩm.
- Thiết bị công nghiệp chung: Bảo dưỡng định kỳ cho các cơ cấu trượt và cụm làm kín (sealing units) của hệ thống thủy lực, khí nén.
4. Quy cách đóng gói 18 kg
- Quy cách thùng 18 kg (Pail) là dạng đóng gói công nghiệp chuyên dụng.
- Phù hợp cho các nhà máy sản xuất linh kiện, các xưởng bảo dưỡng ô tô/máy công trình quy mô lớn hoặc các hệ thống bơm mỡ tự động cần lưu lượng nạp cao.